Kaku Coach

需じゅ要よう

じゅよう

nounN3

Nghĩa

nhu cầu

(EN) demand; need

Ví dụ

需じゅ要よう関かん係けいがタイトだ。

Mối quan hệ cung cầu rất căng thẳng.

Ôn chủ đề này