Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
収
しゅう
入
にゅう
しゅうにゅう
noun
N3
Nghĩa
thu nhập
(EN) income; earnings; revenue
Ví dụ
彼
かれ
の
収
しゅう
入
にゅう
は
相当
そうとう
なものだ。
Thu nhập của anh ấy khá lớn.
Ôn chủ đề này
←
借金
(tiền nợ)
需要
(nhu cầu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý