Kaku Coach

収しゅう入にゅう

しゅうにゅう

nounN3

Nghĩa

thu nhập

(EN) income; earnings; revenue

Ví dụ

彼かれの収しゅう入にゅうは相当そうとうなものだ。

Thu nhập của anh ấy khá lớn.

Ôn chủ đề này