Kaku Coach

借しゃっ金きん

しゃっきん

verbN3

Nghĩa

tiền nợ

(EN) debt; loan; liabilities

Ví dụ

私わたしには借しゃっ金きんがない。

Tôi không có khoản nợ nào.

Ôn chủ đề này