Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
借
しゃっ
金
きん
しゃっきん
verb
N3
Nghĩa
tiền nợ
(EN) debt; loan; liabilities
Ví dụ
私
わたし
には
借
しゃっ
金
きん
がない。
Tôi không có khoản nợ nào.
Ôn chủ đề này
←
資本
(tư bản)
収入
(thu nhập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý