Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
サービス
verb
N3
Nghĩa
Dịch vụ
(EN) service; help; assistance
Ví dụ
あの
店
みせ
はサービスが良い。
Cửa hàng đó dịch vụ tốt.
Ôn chủ đề này
←
高価
(cao giá, đắt tiền)
財産
(tài sản) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý