Kaku Coach

豊ゆたか

ゆたか

na-adjectiveN3

Nghĩa

phong phú, giàu có

(EN) abundant; plentiful; rich

Ví dụ

彼かれは想そう像ぞう力りょくが豊ゆたかだ。

Anh ấy có trí tưởng tượng phong phú.

Ôn chủ đề này