Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
予
よ
算
さん
よさん
verb
N3
Nghĩa
ngân sách
(EN) estimate (of costs); budget
Ví dụ
予
よ
算
さん
が
限
かぎ
られています。
Ngân sách bị hạn chế.
Ôn chủ đề này
←
豊か
(phong phú, giàu có)
両替
(đổi tiền) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý