Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
損
そん
害
がい
そんがい
verb
N3
Nghĩa
tổn hại, thiệt hại
(EN) damage; injury; loss
Ví dụ
彼
かれ
は
損
そん
害
がい
を受
け
うけ
た。
Anh ấy đã chịu tổn thất.
Ôn chủ đề này
←
損
(lỗ, thiệt thòi)
代金
(đại kim, tiền hàng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý