Kaku Coach

損そん害がい

そんがい

verbN3

Nghĩa

tổn hại, thiệt hại

(EN) damage; injury; loss

Ví dụ

彼かれは損そん害がいを受けうけた。

Anh ấy đã chịu tổn thất.

Ôn chủ đề này