Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
銅
どう
貨
か
どうか
noun
N3
Nghĩa
đồng xu đồng
(EN) copper coin
Ví dụ
ここの
数
すう
枚
まい
の
銅
どう
貨
か
がある。
Ở đây có mấy đồng xu đồng.
Mẫu câu liên quan
〜かどうか
— Có ~ hay không
あした雨がふるかどうかわかりません。
Ôn chủ đề này
←
通貨
(tiền tệ)
農家
(hộ nông dân) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý