Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
農
のう
業
ぎょう
のうぎょう
noun
N3
Nghĩa
nông nghiệp
(EN) agriculture; farming
Ví dụ
私
わたし
の
専
せん
攻
こう
は
農
のう
業
ぎょう
です。
Chuyên ngành của tôi là nông nghiệp.
Ôn chủ đề này
←
農家
(hộ nông dân)
農民
(nông dân) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý