Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
農
のう
家
か
のうか
noun
N3
Nghĩa
hộ nông dân
(EN) farmer; farming family
Ví dụ
農
のう
家
か
の
子
こ
になりたいかね。
Bạn có muốn trở thành con nhà nông không?
Ôn chủ đề này
←
銅貨
(đồng xu đồng)
農業
(nông nghiệp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý