Kaku Coach

代だい金きん

だいきん

nounN3

Nghĩa

đại kim, tiền hàng

(EN) price; cost; charge

Ví dụ

代だい金きんはレジでお払はらい下ください。

Xin hãy thanh toán tiền hàng tại quầy thu ngân.

Ôn chủ đề này