Kaku Coach

食しょく欲よく

しょくよく

nounN3

Nghĩa

sự thèm ăn

(EN) appetite (for food)

Ví dụ

私わたしは食しょく欲よくがない。

Tôi không có cảm giác thèm ăn.

Ôn chủ đề này