Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ăn uống
食
しょく
欲
よく
しょくよく
noun
N3
Nghĩa
sự thèm ăn
(EN) appetite (for food)
Ví dụ
私
わたし
は
食
しょく
欲
よく
がない。
Tôi không có cảm giác thèm ăn.
Ôn chủ đề này
←
ジュース
(nước ép)
食糧
(lương thực) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý