Kaku Coach

得うる

うる

verbN3

Nghĩa

có thể

(EN) to be able to ...; can ...

Ví dụ

私達は本ほんから大おおきな喜よろこびを得える。

Chúng ta nhận được niềm vui lớn từ sách.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này