Kaku Coach

関かんする

かんする

verbN3

Nghĩa

liên quan

(EN) to concern; to be related

Ví dụ

彼かの女じょは動どう物ぶつに関かんする本ほんを書かいた。

Cô ấy đã viết một cuốn sách liên quan đến động vật.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này