Kaku Coach

位くらい

くらい

particleN3

Nghĩa

khoảng

(EN) approximately; about; around

Ví dụ

あなたはお母さんに1ヶ月げつに何なん回かい位くらい手て紙がみを書かきますか。

Một tháng bạn viết thư cho mẹ khoảng mấy lần?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này