Kaku Coach

不ふ可か

ふか

na-adjectiveN3

Nghĩa

không được

(EN) wrong; bad; improper

Ví dụ

それは可かでもなく不ふ可かでもなしというところだ。

Việc đó gọi là được cũng không mà không được cũng chẳng phải.

Ôn chủ đề này