Kaku Coach

事じ件けん

じけん

nounN3

Nghĩa

vụ việc

(EN) event; affair; incident

Ví dụ

きのう大おおきなじけんがありました。

Hôm qua có một vụ việc lớn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này