Kaku Coach

目もく標ひょう

もくひょう

nounN3

Nghĩa

mục tiêu

(EN) goal; target; aim

Ví dụ

今年ことしのもくひょうを立たてました。

Tôi đã đặt mục tiêu cho năm nay.

Ôn chủ đề này