Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & suy nghĩ
徐
じょ
々に
じょじょに
adverb
N3
Nghĩa
dần dần
(EN) gradually; steadily; slowly
Ví dụ
じょじょにあたたかくなります。
Trời ấm dần lên.
Ôn chủ đề này
←
急に
(đột nhiên)
目標
(mục tiêu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý