Kaku Coach

努ど力りょく

どりょく

verbN3

Nghĩa

nỗ lực

(EN) effort; exertion; endeavour

Ví dụ

どりょくすればかならずせいこうします。

Nếu nỗ lực thì nhất định sẽ thành công.

Ôn chủ đề này