Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & suy nghĩ
希
き
望
ぼう
きぼう
verb
N3
Nghĩa
hy vọng
(EN) hope; wish; aspiration
Ví dụ
ゆめときぼうを
持
も
っています。
Tôi có ước mơ và hy vọng.
Ôn chủ đề này
←
未来
(tương lai xa)
努力
(nỗ lực) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý