Chữ 徐 từ · từ từ, chậm rãi
Kanji N1 · 10 nét · bộ 彳 (bước) · On ジョ · Kun おもむ(ろに)
Luyện viết chữ 徐
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 徐
Cách đọc
- Âm On
- ジョ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おもむ(ろに)(đứng một mình)
Nghĩa
từ từ, chậm rãi
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
徐々に
じょじょに — dần dần
徐行
じょこう — chạy chậm
Câu ví dụ
じょじょにあたたかくなります。
Trời ấm dần lên.
車に徐行するようにと合図した。
Ra hiệu cho ô tô chạy chậm lại.
