Kaku Coach

水すい準じゅん

すいじゅん

nounN3

Nghĩa

mức độ

(EN) level; standard

Ví dụ

彼のかれ仕し事ごとは水すい準じゅんに達たっした。

Công việc của anh ấy đã đạt đến mức độ yêu cầu.

Ôn chủ đề này