Kaku Coach

数すう

すう

nounN3

Nghĩa

số lượng

(EN) several; a few; a number of

Ví dụ

彼かれ等の数かずは多おおい。

Số lượng của họ rất đông.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này