Kaku Coach

切きれ

きれ

nounN3

Nghĩa

miếng

(EN) piece; slice; strip

Ví dụ

肉にくは何なに切きれにしましょうか。

Thịt chia thành mấy miếng đây?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này