切れ
きれ
nounN3
Nghĩa
miếng
(EN) piece; slice; strip
Ví dụ
肉は何切れにしましょうか。
Thịt chia thành mấy miếng đây?
Mẫu câu liên quan
- 〜ことか— Biết bao nhiêu là ~ (cảm thán)
この花はなんときれいなことか。
- 〜わりに(は)、〜— So với ~ thì (lại không tương xứng)
この車はちゅうこのわりにきれいです。
- 〜きれない— Không thể ~ hết được
ふくろに入れきれないほど買いました。
