Kaku Coach

加くわえる

くわえる

verbN3

Nghĩa

thêm vào

(EN) to add; to add up; to sum up

Ví dụ

彼かれは必要ひつような変へん更こうを加くわえる。

Anh ấy đưa ra những thay đổi cần thiết.

Ôn chủ đề này