Kaku Coach

分わける

わける

verbN3

Nghĩa

chia

(EN) to divide (into); to split (into); to part

Ví dụ

赤道は地ち球きゅうを二ふたつの半はん球きゅうに分わける。

Đường xích đạo chia trái đất thành hai bán cầu.

Ôn chủ đề này