Kaku Coach

大だい

だい

na-adjectiveN3

Nghĩa

lớn, to

(EN) large; big; great

Ví dụ

大だいか、小しょうか。

Cỡ lớn hay cỡ nhỏ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này