大
だい
na-adjectiveN3
Nghĩa
lớn, to
(EN) large; big; great
Ví dụ
大か、小か。
Cỡ lớn hay cỡ nhỏ.
Mẫu câu liên quan
- 〜めく— Mang dáng dấp/không khí của ~
だいぶ秋めいてまいりました。
- 〜に至る— Đi đến mức/kết quả ~
大事に至る前に火事は消し止められた。
だい
lớn, to
(EN) large; big; great
Cỡ lớn hay cỡ nhỏ.
だいぶ秋めいてまいりました。
大事に至る前に火事は消し止められた。