Kaku Coach

半なかば

なかば

nounN3

Nghĩa

nửa, giữa

(EN) middle; halfway; midway

Ví dụ

始はじまりがうまければ半なかばうまくいったもおなじ。

Khởi đầu suôn sẻ thì coi như đã thành công một nửa.

Ôn chủ đề này