Kaku Coach

実じつ力りょく

じつりょく

nounN3

Nghĩa

thực lực

(EN) (real) ability; true strength; merit

Ví dụ

実じつ力りょくだよ、実じつ力りょく。

Do thực lực đấy, thực lực đấy.

Ôn chủ đề này