Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
実
じつ
力
りょく
じつりょく
noun
N3
Nghĩa
thực lực
(EN) (real) ability; true strength; merit
Ví dụ
実
じつ
力
りょく
だよ、
実
じつ
力
りょく
。
Do thực lực đấy, thực lực đấy.
Ôn chủ đề này
←
参考
(tham khảo)
章
(chương) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý