Kaku Coach

主しゅ義ぎ

しゅぎ

nounN3

Nghĩa

chủ nghĩa

(EN) doctrine; rule; principle

Ví dụ

彼かれは完かん璧ぺき主しゅ義ぎ者しゃだ。

Anh ấy là người theo chủ nghĩa hoàn hảo.

Ôn chủ đề này