Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
信
しん
仰
こう
しんこう
verb
N3
Nghĩa
tín ngưỡng
(EN) (religious) faith; belief; creed
Ví dụ
信
しん
仰
こう
は
山
やま
をも
動
うご
かす。
Tín ngưỡng có thể dời non lấp biển.
Ôn chủ đề này
←
女王
(nữ hoàng)
人種
(chủng tộc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý