Kaku Coach

信しん仰こう

しんこう

verbN3

Nghĩa

tín ngưỡng

(EN) (religious) faith; belief; creed

Ví dụ

信しん仰こうは山やまをも動うごかす。

Tín ngưỡng có thể dời non lấp biển.

Ôn chủ đề này