Kaku Coach

制せい度ど

せいど

nounN3

Nghĩa

chế độ

(EN) system; institution; organization

Ví dụ

公こう立りつ学がっ校こう制せい度どはこわれかかっています。

Hệ thống trường công lập đang dần sụp đổ.

Ôn chủ đề này