Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
制
せい
度
ど
せいど
noun
N3
Nghĩa
chế độ
(EN) system; institution; organization
Ví dụ
公
こう
立
りつ
学
がっ
校
こう
制
せい
度
ど
はこわれかかっています。
Hệ thống trường công lập đang dần sụp đổ.
Ôn chủ đề này
←
人類
(nhân loại)
世間
(thế gian) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý