Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
世
せ
間
けん
せけん
noun
N3
Nghĩa
thế gian
(EN) world; society; people
Ví dụ
息子
むすこ
を
世
せ
間
けん
に
出
だ
した。
Cho con trai bước ra xã hội.
Ôn chủ đề này
←
制度
(chế độ)
一般
(chung, thông thường) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý