Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
人
じん
種
しゅ
じんしゅ
noun
N3
Nghĩa
chủng tộc
(EN) race (of people)
Ví dụ
世
せ
界
かい
にはいろいろな
人
じん
種
しゅ
がいる。
Trên thế giới có nhiều chủng tộc khác nhau.
Ôn chủ đề này
←
信仰
(tín ngưỡng)
審判
(sự phán xét) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý