Kaku Coach

人じん種しゅ

じんしゅ

nounN3

Nghĩa

chủng tộc

(EN) race (of people)

Ví dụ

世せ界かいにはいろいろな人じん種しゅがいる。

Trên thế giới có nhiều chủng tộc khác nhau.

Ôn chủ đề này