Kaku Coach

左さ右ゆう

さゆう

verbN3

Nghĩa

tả hữu

(EN) left and right; right and left

Ví dụ

彼かれは左さ右ゆうを見回みまわした。

Anh ấy nhìn xung quanh sang trái và phải.

Ôn chủ đề này