Kaku Coach

自じ身しん

じしん

nounN3

Nghĩa

bản thân

(EN) (one's) self; oneself; yourself

Ví dụ

汝なんじ自じ身しんを知しれ。

Hãy biết chính bản thân mình.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này