事実
じじつ
nounN3
Nghĩa
sự thật
(EN) fact; truth; reality
Ví dụ
彼女の死は事実だ。
Cái chết của cô ấy là sự thật.
Mẫu câu liên quan
- 〜上は— Đã ~ rồi thì (quyết tâm)
彼が事実上はその会社の社長である。
じじつ
sự thật
(EN) fact; truth; reality
Cái chết của cô ấy là sự thật.
彼が事実上はその会社の社長である。