Kaku Coach

対たい照しょう

たいしょう

verbN3

Nghĩa

đối chiếu, tương phản

(EN) contrast; antithesis; comparison

Ví dụ

赤あかは青あおと美うつくしい対たい照しょうをなす。

Màu đỏ tạo nên sự tương phản đẹp mắt với màu xanh.

Ôn chủ đề này