対象
たいしょう
na-adjectiveN3
Nghĩa
đối tượng
(EN) target; object (of worship, study, etc.); subject (of taxation, etc.)
Ví dụ
彼は研究の対象を広げた。
Anh ấy đã mở rộng đối tượng nghiên cứu.
たいしょう
đối tượng
(EN) target; object (of worship, study, etc.); subject (of taxation, etc.)
Anh ấy đã mở rộng đối tượng nghiên cứu.