Kaku Coach

違ちがい

ちがい

nounN3

Nghĩa

Sự khác biệt

(EN) difference; distinction; discrepancy

Ví dụ

番ばん号ごう違ちがいのようですが。

Hình như tôi gọi nhầm số.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này