Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
知
ち
恵
え
ちえ
noun
N3
Nghĩa
Trí tuệ
(EN) wisdom; wit; sagacity
Ví dụ
知
ち
恵
え
は
富
とみ
に
勝
まさ
る。
Trí tuệ quý hơn sự giàu có.
Ôn chủ đề này
←
単純
(Đơn giản)
違い
(Sự khác biệt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý