Kaku Coach

違ちがいない

ちがいない

i-adjectiveN3

Nghĩa

Chắc chắn

(EN) sure; no mistaking it; for certain

Ví dụ

間違まちがったに違ちがいない。

Chắc chắn là đã nhầm lẫn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này