Kaku Coach

動どう物ぶつ園えん

どうぶつえん

nounN4

Nghĩa

Sở thú, vườn bách thú

(EN) zoo; zoological gardens

Ví dụ

私わたしは動どう物ぶつ園えんへ行った。

Tôi đã đi sở thú.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này