Kaku Coach

逃にげる

にげる

verbN4

Nghĩa

Chạy trốn, bỏ chạy

(EN) to run away; to flee; to get away (e.g. from danger)

Ví dụ

逃にげるな。

Đừng chạy trốn.

Ôn chủ đề này