Kaku Coach

利り用よう

りよう

verbN4

Nghĩa

Sử dụng, lợi dụng

(EN) use; utilization; utilisation

Ví dụ

彼かれは雨あめを利り用ようした。

Anh ấy đã lợi dụng cơn mưa.

Ôn chủ đề này