Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
開
ひら
く
ひらく
verb
N4
Nghĩa
Mở, khai
(EN) to open; to undo; to unseal
Ví dụ
本
ほん
を
開
ひら
くな。
Đừng mở sách.
Ôn chủ đề này
←
動物園
(Sở thú, vườn bách thú)
逃げる
(Chạy trốn, bỏ chạy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý