Kaku Coach

見みえる

みえる

verbN4

Nghĩa

nhìn thấy

(EN) to be seen; to be visible; to be in sight

Ví dụ

人ひとの物ものはよく見みえる。

Đồ của người khác thì trông hấp dẫn hơn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này