Kaku Coach

日にっ記き

にっき

nounN4

Nghĩa

nhật ký

(EN) diary; journal

Ví dụ

これは彼かの女じょがつけた日にっ記きです。

Đây là cuốn nhật ký cô ấy viết.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này