Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
揺
ゆ
れる
ゆれる
verb
N4
Nghĩa
Rung lắc
(EN) to shake; to sway; to rock
Ví dụ
風
かぜ
にゆれるあの
花
はな
々をごらんなさい。
Hãy nhìn những bông hoa đang đung đưa trong gió kìa.
Ôn chủ đề này
←
地震
(Động đất)
林
(rừng thưa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý