Kaku Coach

揺ゆれる

ゆれる

verbN4

Nghĩa

Rung lắc

(EN) to shake; to sway; to rock

Ví dụ

風かぜにゆれるあの花はな々をごらんなさい。

Hãy nhìn những bông hoa đang đung đưa trong gió kìa.

Ôn chủ đề này